TanroDictionary Sổ từ

罠 わな

MÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẫy (bắt thú), bẫy dâydanh từ
  2. cạm bẫy, mưu mẹodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trap (for catching animals); snaredanh từ
  2. trap; trick; rusedanh từ
  3. a trap, a snaredanh từ
  4. a trick, a prankdanh từ
  5. Equivalent to わ (wa, “emphatic particle”) + な (na, “emotive/emphatic particle”)trợ từ

Cách dùng

"Cái bẫy; cạm bẫy": 「罠を仕掛ける」 — đặt bẫy; 「罠にかかる/はまる」 — mắc bẫy; 「罠にかける」 — gài bẫy ai. Dùng cả nghĩa đen và bóng.

Ví dụ

  1. 山に罠を仕掛けて猪を捕まえた。

    Đặt bẫy trên núi để bắt lợn rừng.

  2. 彼はまんまと敵の罠にはまった。

    Anh ta đã mắc bẫy của kẻ thù một cách dễ dàng.

  3. そうだ罠

    That's right, for real.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép