Nghĩa tiếng Việt
- sự bỏ lại, bỏ rơidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- leaving behind; desertion; abandonmentdanh từ
Cách dùng
"Sự bỏ lại, bỏ rơi": 「置き去りにする」 — bỏ lại; 「置き去りにされる」 — bị bỏ rơi. Dùng cho người, vật, cả nghĩa bóng (vấn đề bị bỏ ngỏ).
Ví dụ
-
子どもを車内に置き去りにしてはいけない。
Không được bỏ trẻ em lại trong xe.
-
弱者の声が置き去りにされている。
Tiếng nói của người yếu thế đang bị bỏ rơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép