TanroDictionary Sổ từ

置き去り おきざり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bỏ lại, bỏ rơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. leaving behind; desertion; abandonmentdanh từ

Cách dùng

"Sự bỏ lại, bỏ rơi": 「置き去りにする」 — bỏ lại; 「置き去りにされる」 — bị bỏ rơi. Dùng cho người, vật, cả nghĩa bóng (vấn đề bị bỏ ngỏ).

Ví dụ

  1. 子どもを車内に置き去りにしてはいけない。

    Không được bỏ trẻ em lại trong xe.

  2. 弱者の声が置き去りにされている。

    Tiếng nói của người yếu thế đang bị bỏ rơi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép