TanroDictionary Sổ từ

羊乳 ようにゅう

DƯƠNG NHŨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sữa cừudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sheep's milkdanh từ
  2. sheep milkdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép