Nghĩa tiếng Việt
- Sữa cừudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sheep's milkdanh từ
- sheep milkdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
DƯƠNG NHŨ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép