Nghĩa tiếng Việt
- nghe, nghe thấyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nghe (nhạc), lắng ngheđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- hỏiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nghe nói, nghe tinđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nghe lời, vâng theođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chấp nhận, đáp ứng (lời thỉnh cầu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to hearđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to listen (e.g. to music)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to ask; to enquire; to queryđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to hear about; to hear of; to learn ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to follow (advice, order, etc.); to obey; to listen to; to comply withđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to hear (e.g. a plea); to grant (a request); to accept (e.g. an argument); to give consideration tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to smell (esp. incense); to sample (a fragrance)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to taste (alcohol); to tryđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
Có hai nghĩa chính: "nghe" (「音楽を聞く」) và "hỏi" (「道を聞く」 — hỏi đường). Nghe chăm chú, lắng nghe thì hay viết 聴く. Khiêm nhường của cả hai nghĩa là 伺う hoặc 承る.
Ví dụ
-
電車の中で音楽を聞いています。
Tôi nghe nhạc trên tàu.
-
分からないことがあれば、何でも聞いてください。
Có gì không hiểu thì cứ hỏi nhé.
-
音楽を聴く
to listen to music
-
よく聞くとセミの鳴き声が聞こえる。
If you listen closely, you can hear the cicadas.
-
そんなの聞いたことないぞ。
Never heard of such a thing, dude.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép