TanroDictionary Sổ từ

肉親 にくしん

NHỤC THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người ruột thịtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blood relationship; blood relativedanh từ
  2. blood relation, blood relativedanh từ

Cách dùng

"Người ruột thịt" (cha mẹ, anh chị em, con cái): 「肉親を失う」 — mất người thân ruột thịt; 「肉親の情」 — tình máu mủ. Hẹp và nặng tình hơn 家族・親族.

Ví dụ

  1. 彼は戦争で肉親をすべて失った。

    Anh ấy đã mất hết người ruột thịt trong chiến tranh.

  2. 肉親だからこそ言えないこともある。

    Chính vì là ruột thịt nên cũng có những điều không thể nói ra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép