Nghĩa tiếng Việt
- người ruột thịtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blood relationship; blood relativedanh từ
- blood relation, blood relativedanh từ
Cách dùng
"Người ruột thịt" (cha mẹ, anh chị em, con cái): 「肉親を失う」 — mất người thân ruột thịt; 「肉親の情」 — tình máu mủ. Hẹp và nặng tình hơn 家族・親族.
Ví dụ
-
彼は戦争で肉親をすべて失った。
Anh ấy đã mất hết người ruột thịt trong chiến tranh.
-
肉親だからこそ言えないこともある。
Chính vì là ruột thịt nên cũng có những điều không thể nói ra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép