TanroDictionary Sổ từ

肘 ひじ

TRỬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuỷu taydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. elbowdanh từ

Cách dùng

"Khuỷu tay": 「肘をつく」 — chống khuỷu tay (lên bàn, bị coi là bất lịch sự khi ăn); 「肘掛け」 — tay vịn ghế; 「肘鉄砲を食らわす」 — cự tuyệt thẳng thừng.

Ví dụ

  1. 食事中にテーブルに肘をつかないで。

    Đừng chống khuỷu tay lên bàn khi ăn.

  2. 転んで肘をすりむいた。

    Tôi ngã và bị trầy khuỷu tay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép