Nghĩa tiếng Việt
- viêm gandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hepatitisdanh từ
Cách dùng
"Viêm gan": 「B型肝炎」 — viêm gan B; 「肝炎ウイルス」 — virus viêm gan; 「肝炎の検査」 — xét nghiệm viêm gan. Thuật ngữ y khoa thường gặp.
Ví dụ
-
B型肝炎の予防接種を受けた。
Tôi đã tiêm phòng viêm gan B.
-
健康診断で肝炎の検査をした。
Tôi đã xét nghiệm viêm gan khi khám sức khoẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép