TanroDictionary Sổ từ

肝炎 かんえん

CAN VIÊM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm gandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hepatitisdanh từ

Cách dùng

"Viêm gan": 「B型肝炎」 — viêm gan B; 「肝炎ウイルス」 — virus viêm gan; 「肝炎の検査」 — xét nghiệm viêm gan. Thuật ngữ y khoa thường gặp.

Ví dụ

  1. B型肝炎の予防接種を受けた。

    Tôi đã tiêm phòng viêm gan B.

  2. 健康診断で肝炎の検査をした。

    Tôi đã xét nghiệm viêm gan khi khám sức khoẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép