肥育
ひいくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to fatten (livestock)
Chữ Hán trong từ
肥
PHÌ
On: ヒ
Kun: こ.える、こえ、こ.やす、こ.やし、ふと.る
fertilizer; get fat; fertile; manure; pamper
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
育
DỤC
On: イク
Kun: そだ.つ、そだ.ち、そだ.てる、はぐく.む
bring up; grow up; raise; rear
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗