TanroDictionary Sổ từ

肥育 ひいく

PHÌ DỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vỗ béo (gia súc)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fattening (cattle, pigs, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「肥育」

肥育

ひいくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to fatten (livestock)

Chữ Hán trong từ

肥
PHÌ On: ヒ Kun: こ.える、こえ、こ.やす、こ.やし、ふと.る fertilizer; get fat; fertile; manure; pamper 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
育
DỤC On: イク Kun: そだ.つ、そだ.ち、そだ.てる、はぐく.む bring up; grow up; raise; rear 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗