TanroDictionary Sổ từ

胃腸 いちょう

VỊ TRÀNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạ dày và ruột, đường tiêu hoádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stomach and intestines; gastrointestinal tract; digestive organsdanh từ

Cách dùng

"Dạ dày và ruột": 「胃腸が弱い」 — tiêu hóa yếu; 「胃腸薬」 — thuốc tiêu hóa; 「胃腸炎」 — viêm dạ dày ruột.

Ví dụ

  1. 私は胃腸が弱いので辛い物は控えている。

    Tôi tiêu hóa kém nên hạn chế đồ cay.

  2. 食べ過ぎて胃腸薬を飲んだ。

    Ăn quá no nên uống thuốc tiêu hóa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép