Nghĩa tiếng Việt
- dạ dày và ruột, đường tiêu hoádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stomach and intestines; gastrointestinal tract; digestive organsdanh từ
Cách dùng
"Dạ dày và ruột": 「胃腸が弱い」 — tiêu hóa yếu; 「胃腸薬」 — thuốc tiêu hóa; 「胃腸炎」 — viêm dạ dày ruột.
Ví dụ
-
私は胃腸が弱いので辛い物は控えている。
Tôi tiêu hóa kém nên hạn chế đồ cay.
-
食べ過ぎて胃腸薬を飲んだ。
Ăn quá no nên uống thuốc tiêu hóa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép