Nghĩa tiếng Việt
- đi ngược lại, chống lại, vi phạmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to run counter to; to go against; to disobey; to infringeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- be contraryđộng từ
- defy; ignore; run counter to; break a ruleđộng từ
- betray one's party or country; go back on someone; break an agreementđộng từ
Cách dùng
"Làm trái, chống lại, phản bội": 「命令に背く」 — làm trái mệnh lệnh; 「親に背く」 — cãi lời bố mẹ; 「期待に背く」 — phụ lòng kỳ vọng. Văn viết; khẩu ngữ dùng 逆らう, 破る.
Ví dụ
-
彼は上司の命令に背いた。
Anh ta đã làm trái lệnh cấp trên.
-
両親の期待に背くことはできない。
Tôi không thể phụ lòng kỳ vọng của bố mẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép