TanroDictionary Sổ từ

背く そむく

BỐI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi ngược lại, chống lại, vi phạmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to run counter to; to go against; to disobey; to infringeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. be contraryđộng từ
  3. defy; ignore; run counter to; break a ruleđộng từ
  4. betray one's party or country; go back on someone; break an agreementđộng từ

Cách dùng

"Làm trái, chống lại, phản bội": 「命令に背く」 — làm trái mệnh lệnh; 「親に背く」 — cãi lời bố mẹ; 「期待に背く」 — phụ lòng kỳ vọng. Văn viết; khẩu ngữ dùng 逆らう, 破る.

Ví dụ

  1. 彼は上司の命令に背いた。

    Anh ta đã làm trái lệnh cấp trên.

  2. 両親の期待に背くことはできない。

    Tôi không thể phụ lòng kỳ vọng của bố mẹ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép