Nghĩa tiếng Việt
- xương sống, cột sốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spine; backbone; spinal columndanh từ
- backbone (series of vertebrae that encloses the spinal cord)danh từ
Cách dùng
"Xương sống, cột sống": 「背骨が曲がる」 — cong cột sống; 「背骨を伸ばす」 — duỗi thẳng lưng. Nghĩa bóng: trụ cột, xương sống của tổ chức. Từ y học là 脊椎.
Ví dụ
-
姿勢が悪いと背骨が曲がる。
Tư thế xấu sẽ khiến cột sống bị cong.
-
彼はチームの背骨のような存在だ。
Anh ấy như là xương sống của đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép