TanroDictionary Sổ từ

背骨 せぼね

BỐI CỐT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xương sống, cột sốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spine; backbone; spinal columndanh từ
  2. backbone (series of vertebrae that encloses the spinal cord)danh từ

Cách dùng

"Xương sống, cột sống": 「背骨が曲がる」 — cong cột sống; 「背骨を伸ばす」 — duỗi thẳng lưng. Nghĩa bóng: trụ cột, xương sống của tổ chức. Từ y học là 脊椎.

Ví dụ

  1. 姿勢が悪いと背骨が曲がる。

    Tư thế xấu sẽ khiến cột sống bị cong.

  2. 彼はチームの背骨のような存在だ。

    Anh ấy như là xương sống của đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép