Nghĩa tiếng Việt
- tử cungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wombdanh từ
- uteruschữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THAI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép