TanroDictionary Sổ từ

胴 どう

ĐỖNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân mình, phần bụng, eodanh từ
  2. giáp ngực (kiếm đạo); đòn đánh vào bụngdanh từ
  3. thân (trống), hộp đàn, thân tàudanh từ
  4. (hiếm) nhà cái (cờ bạc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trunk; torso; body; abdomen; waistdanh từ
  2. plastron (in kendo); touching the plastron (kimari-te in kendo)danh từ
  3. frame (of a drum, etc.); sound box (of a shamisen, etc.); hull (of a ship)danh từ
  4. dealerdanh từ

Cách dùng

"Thân mình" (phần từ vai đến hông, không gồm đầu và tay chân): 「胴が長い」 — thân dài; 「胴回り」 — vòng eo; 「胴体」 — thân thể, thân máy bay. Trong kiếm đạo: 「胴あり」 — đòn đánh vào giáp bụng.

Ví dụ

  1. ダックスフントは胴が長い犬だ。

    Chó Dachshund là giống chó thân dài.

  2. ズボンの胴回りが少しきつい。

    Vòng eo quần hơi chật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép