Nghĩa tiếng Việt
- mỡ (thịt), thịt mỡdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fat (of meat); fatty meatdanh từ
Cách dùng
"Phần mỡ, thịt mỡ": 「脂身が多い」 — nhiều mỡ; 「脂身を取り除く」 — lọc bỏ mỡ. Phần nạc là 赤身.
Ví dụ
-
私は肉の脂身が苦手だ。
Tôi không thích phần mỡ của thịt.
-
脂身を取ってから焼いてください。
Hãy lọc bỏ phần mỡ rồi mới nướng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép