TanroDictionary Sổ từ

脂身 あぶらみ

CHI THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỡ (thịt), thịt mỡdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fat (of meat); fatty meatdanh từ

Cách dùng

"Phần mỡ, thịt mỡ": 「脂身が多い」 — nhiều mỡ; 「脂身を取り除く」 — lọc bỏ mỡ. Phần nạc là 赤身.

Ví dụ

  1. 私は肉の脂身が苦手だ。

    Tôi không thích phần mỡ của thịt.

  2. 脂身を取ってから焼いてください。

    Hãy lọc bỏ phần mỡ rồi mới nướng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép