TanroDictionary Sổ từ

脇役 わきやく

HIẾP DỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vai phụdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. supporting role (actor); minor roledanh từ · trợ từ
  2. supporting role, supporting actordanh từ

Cách dùng

"Vai phụ": 「脇役を演じる」 — đóng vai phụ; 「名脇役」 — diễn viên phụ xuất sắc. Nghĩa bóng: người hỗ trợ đứng sau.

Ví dụ

  1. 彼は名脇役として知られている。

    Ông ấy được biết đến là diễn viên phụ xuất sắc.

  2. 今回は脇役に徹して主役を支えた。

    Lần này tôi chỉ làm vai phụ để hỗ trợ nhân vật chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép