TanroDictionary Sổ từ

脈 みゃく

MẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạch, nhịp mạchdanh từ
  2. mạch máu, tĩnh mạchdanh từ
  3. dãy (núi), mạch (quặng)danh từ
  4. hy vọng, triển vọngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pulsedanh từ
  2. veindanh từ
  3. chain (of mountains, etc.)danh từ
  4. hopedanh từ
  5. thread (of an argument)danh từ
  6. blood vesselsdanh từ

Cách dùng

"Mạch": 「脈を測る」 — đo mạch; 「脈が速い」 — mạch nhanh. Nghĩa bóng: "hy vọng" 「まだ脈がある」 — vẫn còn hy vọng (thường về tình cảm, đàm phán). Từ ghép: 「山脈」 — dãy núi, 「文脈」 — ngữ cảnh.

Ví dụ

  1. 看護師が患者の脈を測った。

    Y tá đã đo mạch cho bệnh nhân.

  2. 返事をくれたなら、まだ脈があるよ。

    Cô ấy đã trả lời thì vẫn còn hy vọng đấy.

  3. 山脈

    mountain range

  4. 彼はまだ脈がある。

    He still has some hope.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép