TanroDictionary Sổ từ

腫 しゅ

THŨNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khối uhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. tumor; tumourhậu tố
  2. tumor, growth; swellingchữ Hán
  3. type of cancerhậu tố

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép