Nghĩa tiếng Việt
- khối uhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- tumor; tumourhậu tố
- tumor, growth; swellingchữ Hán
- type of cancerhậu tố
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THŨNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép