Nghĩa tiếng Việt
- người tâm phúcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's confidant; trusted friend; trusted retainerdanh từ · trợ từ
- the bottom of one's heartdanh từ
- one's confidantedanh từ
Cách dùng
"Người tâm phúc, thân tín": 「腹心の部下」 — thuộc hạ tâm phúc; 「社長の腹心」.
Ví dụ
-
彼は社長の腹心として知られる。
Anh ấy được biết đến là người tâm phúc của giám đốc.
-
腹心の部下に裏切られた。
Ông ấy bị thuộc hạ thân tín phản bội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép