TanroDictionary Sổ từ

腹心 ふくしん

PHÚC TÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tâm phúcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's confidant; trusted friend; trusted retainerdanh từ · trợ từ
  2. the bottom of one's heartdanh từ
  3. one's confidantedanh từ

Cách dùng

"Người tâm phúc, thân tín": 「腹心の部下」 — thuộc hạ tâm phúc; 「社長の腹心」.

Ví dụ

  1. 彼は社長の腹心として知られる。

    Anh ấy được biết đến là người tâm phúc của giám đốc.

  2. 腹心の部下に裏切られた。

    Ông ấy bị thuộc hạ thân tín phản bội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép