Nghĩa tiếng Việt
- mâm nhỏ, bàn ăn một ngườidanh từ
- bữa ăn, phần ăndanh từ
- đếm số bát cơmtrợ số từ
- đếm số đôi đũatrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- small dining table (usu. for a single person); serving tray (with legs)danh từ
- meal; food; servingdanh từ
- counter for bowlfuls of ricetrợ số từ
- counter for pairs of chopstickstrợ số từ
- small table; traychữ Hán
- small Japanese meal traydanh từ
- a prepared meal, (especially) food a drink arranged on such a traydanh từ
- pairs of chopstickstrợ số từ
Cách dùng
"Mâm/bàn ăn nhỏ; phần ăn": 「お膳」 — mâm cơm; 「膳を運ぶ」 — bưng mâm; 「一膳」 — một bát cơm, một đôi đũa (trợ từ đếm). Mang sắc thái truyền thống, trang trọng.
Ví dụ
-
旅館の夕食はお膳で運ばれてきた。
Bữa tối ở lữ quán được bưng lên bằng mâm.
-
ご飯をもう一膳ください。
Cho tôi thêm một bát cơm nữa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép