TanroDictionary Sổ từ

膳 ぜん

THIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mâm nhỏ, bàn ăn một ngườidanh từ
  2. bữa ăn, phần ăndanh từ
  3. đếm số bát cơmtrợ số từ
  4. đếm số đôi đũatrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. small dining table (usu. for a single person); serving tray (with legs)danh từ
  2. meal; food; servingdanh từ
  3. counter for bowlfuls of ricetrợ số từ
  4. counter for pairs of chopstickstrợ số từ
  5. small table; traychữ Hán
  6. small Japanese meal traydanh từ
  7. a prepared meal, (especially) food a drink arranged on such a traydanh từ
  8. pairs of chopstickstrợ số từ

Cách dùng

"Mâm/bàn ăn nhỏ; phần ăn": 「お膳」 — mâm cơm; 「膳を運ぶ」 — bưng mâm; 「一膳」 — một bát cơm, một đôi đũa (trợ từ đếm). Mang sắc thái truyền thống, trang trọng.

Ví dụ

  1. 旅館の夕食はお膳で運ばれてきた。

    Bữa tối ở lữ quán được bưng lên bằng mâm.

  2. ご飯をもう一膳ください。

    Cho tôi thêm một bát cơm nữa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép