TanroDictionary Sổ từ

臓 ぞう

TẠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội tạngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. viscera; bowelsdanh từ
  2. entrailschữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép