Nghĩa tiếng Việt
- nội tạngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- viscera; bowelsdanh từ
- entrailschữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TẠNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép