TanroDictionary Sổ từ

至 し

CHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến (nơi), cho đến (lúc)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. to (a place); until (a time)tiền tố
  2. climaxchữ Hán
  3. to reach, to arrivechữ Hán
  4. to proceedchữ Hán
  5. to attainchữ Hán
  6. to result inchữ Hán
  7. totiền tố

Cách dùng

"Đến" (し): dùng trên bản đồ, biển chỉ đường, văn bản: 「至 東京」 — hướng đi Tokyo; 「自〜至〜」 — từ ... đến ....

Ví dụ

  1. 道路標識に「至 大阪」と書いてある。

    Biển báo ghi "Hướng Osaka".

  2. 期間は自四月一日至三月末日です。

    Thời hạn từ 1/4 đến cuối tháng 3.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「至」

至

いたる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

至
CHÍ On: シ Kun: いた.る climax; arrive; proceed; reach; attain; result in 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗