Nghĩa tiếng Việt
- đến (nơi), cho đến (lúc)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- to (a place); until (a time)tiền tố
- climaxchữ Hán
- to reach, to arrivechữ Hán
- to proceedchữ Hán
- to attainchữ Hán
- to result inchữ Hán
- totiền tố
Cách dùng
"Đến" (し): dùng trên bản đồ, biển chỉ đường, văn bản: 「至 東京」 — hướng đi Tokyo; 「自〜至〜」 — từ ... đến ....
Ví dụ
-
道路標識に「至 大阪」と書いてある。
Biển báo ghi "Hướng Osaka".
-
期間は自四月一日至三月末日です。
Thời hạn từ 1/4 đến cuối tháng 3.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「至」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name