Nghĩa tiếng Việt
- mệnh lệnh tối thượngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unconditional command; must-obey orderdanh từ
Cách dùng
"Mệnh lệnh tối thượng, nhiệm vụ bắt buộc hàng đầu": 「〜が至上命令だ」 — ~ là ưu tiên không thể bàn cãi.
Ví dụ
-
今期の黒字化は至上命令だ。
Có lãi trong kỳ này là mệnh lệnh tối thượng.
-
優勝が監督の至上命令だった。
Vô địch là mệnh lệnh tối thượng của huấn luyện viên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép