TanroDictionary Sổ từ

至上命令 しじょうめいれい

CHÍ THƯỢNG MỆNH LỆNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệnh lệnh tối thượngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unconditional command; must-obey orderdanh từ

Cách dùng

"Mệnh lệnh tối thượng, nhiệm vụ bắt buộc hàng đầu": 「〜が至上命令だ」 — ~ là ưu tiên không thể bàn cãi.

Ví dụ

  1. 今期の黒字化は至上命令だ。

    Có lãi trong kỳ này là mệnh lệnh tối thượng.

  2. 優勝が監督の至上命令だった。

    Vô địch là mệnh lệnh tối thượng của huấn luyện viên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép