TanroDictionary Sổ từ

興 きょう

HỨNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hứng thú, niềm vui, sự thú vịdanh từ
  2. hứng (thể so sánh ngầm trong Kinh Thi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. interest; entertainment; pleasuredanh từ
  2. implicit comparison (style of the Shi Jing)danh từ
  3. entertainchữ Hán
  4. revivechữ Hán
  5. retrievechữ Hán

Cách dùng

"Hứng thú": 「興が乗る」 — hứng lên; 「興を添える」 — làm tăng thêm hứng thú; 「興が冷める」 — mất hứng; 「興味」「余興」. Văn viết; hội thoại dùng 面白さ/興味.

Ví dụ

  1. 興が乗って、夜遅くまで歌い続けた。

    Hứng lên, chúng tôi hát mãi đến khuya.

  2. 彼の手品がパーティーに興を添えた。

    Màn ảo thuật của anh ấy làm bữa tiệc thêm vui.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép