Nghĩa tiếng Việt
- Viện Nghiên cứu Hàng không Vũ trụ Quốc gia (NAL)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- National Aerospace Laboratory; NALdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ KĨ THUẬT NGHIÊN CỨU SỞ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép