TanroDictionary Sổ từ

航空宇宙技術研究所 こうくううちゅうぎじゅつけんきゅうじょ

HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ KĨ THUẬT NGHIÊN CỨU SỞ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viện Nghiên cứu Hàng không Vũ trụ Quốc gia (NAL)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. National Aerospace Laboratory; NALdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép