TanroDictionary Sổ từ

芋 いも

DỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. củ (khoai sọ, khoai tây, khoai lang...)danh từ
  2. (miệt thị) kẻ quê mùa, nhà quêdanh từ
  3. đồ vô dụng, đồ bỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tuber; taro; potato; yamdanh từ
  2. yokel; bumpkindanh từ
  3. dud; worthless thingdanh từ
  4. edible tuber; potatodanh từ
  5. edible tuber; sweet potatodanh từ
  6. camper, a person who stays in one spot in a first-person shooting gamedanh từ

Cách dùng

"Củ, khoai" (いも): 「さつま芋」 — khoai lang; 「じゃが芋」 — khoai tây; 「里芋」 — khoai sọ; 「芋掘り」 — đào khoai. Khẩu ngữ miệt thị: 「芋っぽい」 — quê mùa.

Ví dụ

  1. 焼き芋は冬の楽しみだ。

    Khoai nướng là niềm vui mùa đông.

  2. 子どもたちと芋掘りに行った。

    Tôi đi đào khoai cùng bọn trẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép