Nghĩa tiếng Việt
- củ (khoai sọ, khoai tây, khoai lang...)danh từ
- (miệt thị) kẻ quê mùa, nhà quêdanh từ
- đồ vô dụng, đồ bỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tuber; taro; potato; yamdanh từ
- yokel; bumpkindanh từ
- dud; worthless thingdanh từ
- edible tuber; potatodanh từ
- edible tuber; sweet potatodanh từ
- camper, a person who stays in one spot in a first-person shooting gamedanh từ
Cách dùng
"Củ, khoai" (いも): 「さつま芋」 — khoai lang; 「じゃが芋」 — khoai tây; 「里芋」 — khoai sọ; 「芋掘り」 — đào khoai. Khẩu ngữ miệt thị: 「芋っぽい」 — quê mùa.
Ví dụ
-
焼き芋は冬の楽しみだ。
Khoai nướng là niềm vui mùa đông.
-
子どもたちと芋掘りに行った。
Tôi đi đào khoai cùng bọn trẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép