Nghĩa tiếng Việt
- bấc, tuỷ, ghim bấm, ruột bút chì, ruột nhồidanh từ
- lõi, tâm, trung tâmdanh từ
- nhuỵ hoadanh từ
- nhị hoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wick; marrow; staple (for stapler); (pencil) lead; stuffing; pithdanh từ
- core; heart; centre; centerdanh từ
- pistil (of a flower)danh từ
- stamendanh từ
- pencil leaddanh từ
Cách dùng
"Lõi, ruột" (しん): 「鉛筆の芯」 — ruột bút chì; 「シャープの芯」 — ruột chì kim; 「芯が強い」 — cứng cỏi bên trong; 「体の芯まで冷える」 — lạnh thấu xương.
Ví dụ
-
鉛筆の芯が折れた。
Ruột bút chì bị gãy.
-
彼女は優しいけど芯が強い。
Cô ấy dịu dàng nhưng bên trong cứng cỏi.
-
トイレットペーパーの芯
inner cardboard tube of a roll of toilet paper
-
替え芯
replacement lead
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép