TanroDictionary Sổ từ

芯 しん

TÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bấc, tuỷ, ghim bấm, ruột bút chì, ruột nhồidanh từ
  2. lõi, tâm, trung tâmdanh từ
  3. nhuỵ hoadanh từ
  4. nhị hoadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wick; marrow; staple (for stapler); (pencil) lead; stuffing; pithdanh từ
  2. core; heart; centre; centerdanh từ
  3. pistil (of a flower)danh từ
  4. stamendanh từ
  5. pencil leaddanh từ

Cách dùng

"Lõi, ruột" (しん): 「鉛筆の芯」 — ruột bút chì; 「シャープの芯」 — ruột chì kim; 「芯が強い」 — cứng cỏi bên trong; 「体の芯まで冷える」 — lạnh thấu xương.

Ví dụ

  1. 鉛筆の芯が折れた。

    Ruột bút chì bị gãy.

  2. 彼女は優しいけど芯が強い。

    Cô ấy dịu dàng nhưng bên trong cứng cỏi.

  3. トイレットペーパーの芯

    inner cardboard tube of a roll of toilet paper

  4. 替え芯

    replacement lead

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép