芽
がNghĩa tiếng Anh
- affix bud; sprout; shoot
Chữ Hán trong từ
芽
NHA
"Mầm, chồi": 「芽が出る」 — nảy mầm; 「新芽」 — chồi non. Nghĩa bóng: mầm mống, triển vọng: 「才能の芽」 — mầm tài năng; 「悪の芽を摘む」 — dập tắt mầm mống xấu. Phân biệt với 目 (mắt) cùng âm め.
春になって木々が芽を出した。
Xuân đến, cây cối đã đâm chồi.
彼の才能の芽を大切に育てたい。
Tôi muốn nuôi dưỡng mầm tài năng của cậu ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép