TanroDictionary Sổ từ

芽 め

NHA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mầm, chồi, búpdanh từ
  2. đĩa phôi (trong trứng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sprout; shoot; buddanh từ
  2. germinal disk (in an egg)danh từ

Cách dùng

"Mầm, chồi": 「芽が出る」 — nảy mầm; 「新芽」 — chồi non. Nghĩa bóng: mầm mống, triển vọng: 「才能の芽」 — mầm tài năng; 「悪の芽を摘む」 — dập tắt mầm mống xấu. Phân biệt với 目 (mắt) cùng âm め.

Ví dụ

  1. 春になって木々が芽を出した。

    Xuân đến, cây cối đã đâm chồi.

  2. 彼の才能の芽を大切に育てたい。

    Tôi muốn nuôi dưỡng mầm tài năng của cậu ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「芽」

芽

が

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix bud; sprout; shoot

Chữ Hán trong từ

芽
NHA On: ガ Kun: め bud; sprout; spear; germ 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗