TanroDictionary Sổ từ

苔 こけ

ĐÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rêudanh từ
  2. cây nhỏ trông như rêu (địa y...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mossdanh từ
  2. short plants resembling moss (incl. other bryophytes, lichens, very small spermatophytes, etc.)danh từ
  3. synonym of 猿麻桛 (saruogase, “beard moss, Usnea”)danh từ

Cách dùng

"Rêu" (こけ): 「苔が生える」 — rêu mọc; 「苔むす」 — phủ rêu (cổ kính); 「苔庭」 — vườn rêu. Gắn với thẩm mỹ wabi-sabi. Thường viết コケ.

Ví dụ

  1. 古い石に苔が生えている。

    Rêu mọc trên tảng đá cũ.

  2. 京都の苔寺はとても美しい。

    Chùa rêu ở Kyoto rất đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép