TanroDictionary Sổ từ

若宮 わかみや

NHƯỢC CUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng tử nhỏdanh từ
  2. con của hoàng tộcdanh từ
  3. đền thờ con của vị thần đền chínhdanh từ
  4. đền mới xây (để thờ phân linh thần)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. young imperial princedanh từ
  2. child of the imperial familydanh từ
  3. shrine dedicated to a child of the god of the main shrinedanh từ
  4. newly built shrine (to which a divided tutelary deity has just been transferred)danh từ
  5. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép