TanroDictionary Sổ từ

若造 わかぞう

NHƯỢC TẠO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (miệt thị) thằng nhóc, kẻ non nớt, lính mớidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. youngster; neophyte; greenhorndanh từ
  2. a young or inexperienced persondanh từ

Cách dùng

"Thằng nhóc, kẻ non nớt" (miệt thị, người lớn tuổi dùng): 「若造のくせに」 — mới thằng nhóc mà dám…; tự khiêm 「私のような若造が」.

Ví dụ

  1. 若造のくせに生意気だ。

    Mới là thằng nhóc mà đã láo.

  2. 私のような若造が意見するのは恐縮ですが。

    Một người trẻ như tôi góp ý thì thật ngại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép