Nghĩa tiếng Việt
- (miệt thị) thằng nhóc, kẻ non nớt, lính mớidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- youngster; neophyte; greenhorndanh từ
- a young or inexperienced persondanh từ
Cách dùng
"Thằng nhóc, kẻ non nớt" (miệt thị, người lớn tuổi dùng): 「若造のくせに」 — mới thằng nhóc mà dám…; tự khiêm 「私のような若造が」.
Ví dụ
-
若造のくせに生意気だ。
Mới là thằng nhóc mà đã láo.
-
私のような若造が意見するのは恐縮ですが。
Một người trẻ như tôi góp ý thì thật ngại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép