TanroDictionary Sổ từ

英 えい

ANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước Anh, Vương quốc Anhdanh từ
  2. tiếng Anhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. United Kingdom; Britaindanh từ
  2. English (language)danh từ
  3. Englishchữ Hán
  4. flower, petalchữ Hán
  5. herochữ Hán
  6. short for 英吉利 (Igirisu): Britain, United Kingdom (a kingdom and country in Northern Europe)tên riêng
  7. short for 英語 (eigo, “English (language)”)affix
  8. outstanding; outstanding personaffix

Cách dùng

"Nước Anh / tiếng Anh" (viết tắt): 「英語」 — tiếng Anh; 「英国」 — nước Anh; 「英文」 — văn bản tiếng Anh; 「和英辞典」 — từ điển Nhật–Anh; 「英訳」 — dịch sang tiếng Anh. Hay gặp trong báo chí: 「英首相」.

Ví dụ

  1. この文章を英訳してください。

    Hãy dịch đoạn văn này sang tiếng Anh.

  2. 英首相が来週来日する。

    Thủ tướng Anh sẽ đến Nhật vào tuần sau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép