Nghĩa tiếng Việt
- bãi cỏ tranhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hayfield; field of miscanthusdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MAO TRƯỜNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép