TanroDictionary Sổ từ

茅場 かやば

MAO TRƯỜNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi cỏ tranhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hayfield; field of miscanthusdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép