TanroDictionary Sổ từ

茶 ちゃ

TRÀ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà, chèdanh từ
  2. cây chèdanh từ
  3. việc pha tràdanh từ
  4. màu nâudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. teadanh từ
  2. tea plant (Camellia sinensis)danh từ
  3. tea preparation; making teadanh từ
  4. browndanh từ
  5. mockerydanh từ · tính từ な
  6. tea color (reddish brown)chữ Hán
  7. tea preparation; tea ceremony; hot waterchữ Hán
  8. comedychữ Hán

Cách dùng

"Trà, chè": 「お茶を入れる」 — pha trà; 「お茶にする」 — nghỉ uống trà; 「茶色」 — màu nâu; 「茶道」 — trà đạo. Thường nói lịch sự お茶. 「お茶を濁す」 — nói lấp liếm cho qua.

Ví dụ

  1. お客様にお茶を入れてください。

    Hãy pha trà mời khách.

  2. そろそろお茶にしましょう。

    Mình nghỉ uống trà thôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「茶」

茶

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của trà.
  2. chữ Hán Dạng Nôm của chè