TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 茸 – nấm

茸 きのこ

NHUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nấmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mushroomdanh từ
  2. a mushroomdanh từ
  3. NTT Docomotên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「茸」

茸

たけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a mushroom
  2. danh từ the flesh of an animal

Chữ Hán trong từ

茸
NHUNG, NHŨNG On: ジョウ、ニュ Kun: きのこ、たけ、しげ.る mushroom 9 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

茸

くさびら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a mushroom
  2. danh từ vegetable, greens
  3. danh từ the flesh of an animal
  4. tên riêng a kyogen play

Chữ Hán trong từ

茸
NHUNG, NHŨNG On: ジョウ、ニュ Kun: きのこ、たけ、しげ.る mushroom 9 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗