Nghĩa tiếng Việt nấmdanh từ Nghĩa tiếng Anh mushroomdanh từ a mushroomdanh từ NTT Docomotên riêng Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
茸 たけ Nhật Ít dùng Nghĩa tiếng Anh danh từ a mushroom danh từ the flesh of an animal Chữ Hán trong từ 茸 NHUNG, NHŨNG On: ジョウ、ニュ Kun: きのこ、たけ、しげ.る mushroom 9 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
茸 くさびら Nhật Ít dùng Nghĩa tiếng Anh danh từ a mushroom danh từ vegetable, greens danh từ the flesh of an animal tên riêng a kyogen play Chữ Hán trong từ 茸 NHUNG, NHŨNG On: ジョウ、ニュ Kun: きのこ、たけ、しげ.る mushroom 9 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗