TanroDictionary Sổ từ

草原 そうげん

THẢO NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi cỏ, đồng cỏdanh từ
  2. thảo nguyêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grassy field; grassland; meadowdanh từ
  2. grass-covered plain; savannah; prairie; steppedanh từ
  3. steppe, savanna, prairiedanh từ

Cách dùng

"Đồng cỏ, thảo nguyên": 「草原を走る」 — chạy trên đồng cỏ; 「モンゴルの大草原」 — thảo nguyên Mông Cổ. Đọc そうげん; くさはら là bãi cỏ nhỏ.

Ví dụ

  1. モンゴルの大草原で馬に乗った。

    Tôi cưỡi ngựa trên thảo nguyên Mông Cổ.

  2. 草原に寝転がって空を見た。

    Tôi nằm trên đồng cỏ ngắm trời.

  3. 体は小さいが、草原での守備力はかなり強い。

    It may be small, but its defense strength is considerable in grasslands.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「草原」

草原

くさはら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ grassland, meadow

Chữ Hán trong từ

草
THẢO On: ソウ Kun: くさ、くさ-、-ぐさ grass; weeds; herbs; pasture; write; draft 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
原
NGUYÊN On: ゲン Kun: はら meadow; original; primitive; field; plain; prairie; tundra; wilderness 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗