草原
くさはらNghĩa tiếng Anh
- danh từ grassland, meadow
Chữ Hán trong từ
草
THẢO
On: ソウ
Kun: くさ、くさ-、-ぐさ
grass; weeds; herbs; pasture; write; draft
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
原
NGUYÊN
On: ゲン
Kun: はら
meadow; original; primitive; field; plain; prairie; tundra; wilderness
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗