TanroDictionary Sổ từ

草木 くさき

THẢO MỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plants; vegetationdanh từ

Cách dùng

"Cây cỏ" (くさき/そうもく): 「草木が芽吹く」 — cây cỏ đâm chồi; 「草木も眠る丑三つ時」 — lúc nửa đêm khuya khoắt (thành ngữ). Văn chương, chỉ thực vật nói chung.

Ví dụ

  1. 春になり、草木が芽吹き始めた。

    Mùa xuân đến, cây cỏ bắt đầu đâm chồi.

  2. 日照りで草木が枯れてしまった。

    Hạn hán làm cây cỏ khô héo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「草木」

草木

そうもく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ vegetation; plants

Chữ Hán trong từ

草
THẢO On: ソウ Kun: くさ、くさ-、-ぐさ grass; weeds; herbs; pasture; write; draft 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
木
MỘC On: ボク、モク Kun: き、こ- tree; wood 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗