草木
そうもくNghĩa tiếng Anh
- danh từ vegetation; plants
Chữ Hán trong từ
草
THẢO
On: ソウ
Kun: くさ、くさ-、-ぐさ
grass; weeds; herbs; pasture; write; draft
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
木