Nghĩa tiếng Việt
- cây cói, lách (chi Carex)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sedge (Cyperaceae spp., esp. members of genus Carex)danh từ
- a sedgedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「菅」
菅
すが
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIAN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a sedge
-
tên riêng a surname
菅
かん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIAN
Nghĩa tiếng Anh
-
affix a variety of grass
-
affix Sugawara no Michizane
-
tên riêng a surname