TanroDictionary Sổ từ

菅 すげ

GIAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cói, lách (chi Carex)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sedge (Cyperaceae spp., esp. members of genus Carex)danh từ
  2. a sedgedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「菅」

菅

すが

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a sedge
  2. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

菅
GIAN On: カン、ケン Kun: すげ sedge 11 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

菅

かん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix a variety of grass
  2. affix Sugawara no Michizane
  3. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

菅
GIAN On: カン、ケン Kun: すげ sedge 11 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗