TanroDictionary Sổ từ

菌 きん

KHUẨN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nấmdanh từ
  2. vi khuẩn, vi trùngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fungusdanh từ
  2. germ; bacterium; bacillusdanh từ
  3. fungus, moldchữ Hán

Cách dùng

"Vi khuẩn; nấm": 「菌が繁殖する」 — vi khuẩn sinh sôi; 「菌を殺す」 — diệt khuẩn; 「乳酸菌」 — lợi khuẩn axit lactic; 「殺菌」 — tiệt trùng. Đọc きん. Khẩu ngữ hay dùng ばい菌.

Ví dụ

  1. 手を洗って菌を落としましょう。

    Hãy rửa tay để loại bỏ vi khuẩn.

  2. ヨーグルトには乳酸菌が含まれている。

    Sữa chua có chứa lợi khuẩn lactic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép