菜
さいNghĩa tiếng Việt
- danh từ món ăn kèm
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ side dish
Cách dùng
"Món ăn kèm" (さい): 「一汁三菜」 — một canh ba món; 「お惣菜」 — đồ ăn sẵn; 「前菜」 — khai vị.
Từ trái nghĩa: 主食
Ví dụ
- 和食の基本は一汁三菜だ。Cơ bản của món Nhật là một canh ba món.
- スーパーでお惣菜を買った。Mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.
Chữ Hán trong từ
菜
THÁI
On: サイ
Kun: な
vegetable; side dish; greens
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗