TanroDictionary Sổ từ

菜 な

THÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rau xanhdanh từ
  2. cây cải dầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. greens; vegetablesdanh từ
  2. rape (Brassica napus); rapeseeddanh từ
  3. side dishchữ Hán

Cách dùng

"Rau xanh" (な): 「菜の花」 — hoa cải dầu; 「青菜」 — rau xanh; 「菜っ葉」 — rau lá. Đọc さい trong 「おかず」 nghĩa món ăn kèm (一汁三菜).

Ví dụ

  1. 春には菜の花が一面に咲く。

    Mùa xuân hoa cải dầu nở khắp nơi.

  2. 一汁三菜は和食の基本だ。

    Một canh ba món là nền tảng của ẩm thực Nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「菜」

菜

さい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ món ăn kèm

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ side dish

Cách dùng

"Món ăn kèm" (さい): 「一汁三菜」 — một canh ba món; 「お惣菜」 — đồ ăn sẵn; 「前菜」 — khai vị.

Từ gần nghĩa: おかず惣菜

Từ trái nghĩa: 主食

Ví dụ

  • 和食の基本は一汁三菜だ。Cơ bản của món Nhật là một canh ba món.
  • スーパーでお惣菜を買った。Mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.

Chữ Hán trong từ

菜
THÁI On: サイ Kun: な vegetable; side dish; greens 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗