TanroDictionary Sổ từ

華々しい はなばなしい

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rực rỡ, huy hoàngtính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. brilliant; splendid; glorious; magnificent; spectaculartính từ い
  2. brilliant, showytính từ い

Cách dùng

"Rực rỡ, huy hoàng": 「華々しいデビュー」 — ra mắt rực rỡ; 「華々しい活躍」 — hoạt động nổi bật.

Ví dụ

  1. 彼女は華々しいデビューを飾った。

    Cô ấy đã có màn ra mắt rực rỡ.

  2. 彼は華々しい経歴の持ち主だ。

    Anh ấy có lý lịch huy hoàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép