Nghĩa tiếng Việt
- rực rỡ, huy hoàngtính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- brilliant; splendid; glorious; magnificent; spectaculartính từ い
- brilliant, showytính từ い
Cách dùng
"Rực rỡ, huy hoàng": 「華々しいデビュー」 — ra mắt rực rỡ; 「華々しい活躍」 — hoạt động nổi bật.
Ví dụ
-
彼女は華々しいデビューを飾った。
Cô ấy đã có màn ra mắt rực rỡ.
-
彼は華々しい経歴の持ち主だ。
Anh ấy có lý lịch huy hoàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép