TanroDictionary Sổ từ

落ち おち

LẠC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bỏ sótdanh từ
  2. kết cục, kết quảdanh từ
  3. câu chốt (truyện cười)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. slip; omissiondanh từ
  2. upshot; denouement; outcome; final resultdanh từ
  3. punch line (of a joke)danh từ
  4. the point or ending of a story or a jokedanh từ
  5. imperfective and stem (or continuative) forms of 落ちる (ochiru)động từ

Cách dùng

"Sự bỏ sót; kết cục; câu chốt" (thường viết オチ): 「話のオチ」 — câu chốt của câu chuyện; 「〜のが落ちだ」 — rốt cuộc chỉ ... (kết cục xấu); 「記入落ち」 — điền sót.

Ví dụ

  1. そんなことをしても笑われるのが落ちだ。

    Làm thế rốt cuộc cũng chỉ bị cười thôi.

  2. この話のオチが分からなかった。

    Tôi không hiểu câu chốt của chuyện này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép