Nghĩa tiếng Việt
- sự bỏ sótdanh từ
- kết cục, kết quảdanh từ
- câu chốt (truyện cười)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- slip; omissiondanh từ
- upshot; denouement; outcome; final resultdanh từ
- punch line (of a joke)danh từ
- the point or ending of a story or a jokedanh từ
- imperfective and stem (or continuative) forms of 落ちる (ochiru)động từ
Cách dùng
"Sự bỏ sót; kết cục; câu chốt" (thường viết オチ): 「話のオチ」 — câu chốt của câu chuyện; 「〜のが落ちだ」 — rốt cuộc chỉ ... (kết cục xấu); 「記入落ち」 — điền sót.
Ví dụ
-
そんなことをしても笑われるのが落ちだ。
Làm thế rốt cuộc cũng chỉ bị cười thôi.
-
この話のオチが分からなかった。
Tôi không hiểu câu chốt của chuyện này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép