落下
らっかするNghĩa tiếng Anh
- động từ to fall
Chữ Hán trong từ
落
LẠC
On: ラク
Kun: お.ちる、お.ち、お.とす
fall; drop; come down; village; hamlet
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
下
HẠ, HÁ
On: カ、ゲ
Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる
below; down; descend; give; low; inferior
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗