TanroDictionary Sổ từ

落語 らくご

LẠC NGỮ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rakugo, nghệ thuật kể chuyện hài truyền thốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rakugo; traditional Japanese comic storytelling; comic story (told by a professional storyteller)danh từ
  2. rakugo (Japanese comic story telling)danh từ

Cách dùng

"Rakugo" — nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống, một người ngồi kể với quạt và khăn: 「落語家」 — nghệ sĩ rakugo; 「寄席で落語を聞く」 — nghe rakugo ở rạp yose.

Ví dụ

  1. 週末に寄席で落語を聞いた。

    Cuối tuần tôi nghe rakugo ở rạp yose.

  2. 落語は日本の伝統的な話芸だ。

    Rakugo là nghệ thuật kể chuyện truyền thống của Nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép