Nghĩa tiếng Việt
- rakugo, nghệ thuật kể chuyện hài truyền thốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rakugo; traditional Japanese comic storytelling; comic story (told by a professional storyteller)danh từ
- rakugo (Japanese comic story telling)danh từ
Cách dùng
"Rakugo" — nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống, một người ngồi kể với quạt và khăn: 「落語家」 — nghệ sĩ rakugo; 「寄席で落語を聞く」 — nghe rakugo ở rạp yose.
Ví dụ
-
週末に寄席で落語を聞いた。
Cuối tuần tôi nghe rakugo ở rạp yose.
-
落語は日本の伝統的な話芸だ。
Rakugo là nghệ thuật kể chuyện truyền thống của Nhật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép