TanroDictionary Sổ từ

著 ちょ

TRỨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm, sáchdanh từ
  2. (do ...) viết, tác giảhậu tố
  3. (cổ) sự rõ ràng, nổi bậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (written) work; bookdanh từ
  2. (written) byhậu tố
  3. clearness; obviousness; conspicuousnessdanh từ
  4. renownedchữ Hán
  5. to publishchữ Hán
  6. to writechữ Hán
  7. remarkablechữ Hán
  8. phenomenalchữ Hán

Cách dùng

"Tác phẩm; do ... viết": 「山田太郎著」 — do Yamada Taro viết (ghi trên sách); 「〜の著による」 — theo tác phẩm của. Đọc ちょ. Phân biệt 編 (biên soạn), 訳 (dịch).

Ví dụ

  1. これは有名な作家の著による小説だ。

    Đây là tiểu thuyết của một nhà văn nổi tiếng.

  2. 表紙に「夏目漱石著」と書いてある。

    Trên bìa có ghi "Natsume Soseki viết".

  3. 宮沢賢治著

    by Kenji Miyazawa

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép