Nghĩa tiếng Việt
- tác phẩm, sáchdanh từ
- (do ...) viết, tác giảhậu tố
- (cổ) sự rõ ràng, nổi bậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (written) work; bookdanh từ
- (written) byhậu tố
- clearness; obviousness; conspicuousnessdanh từ
- renownedchữ Hán
- to publishchữ Hán
- to writechữ Hán
- remarkablechữ Hán
- phenomenalchữ Hán
Cách dùng
"Tác phẩm; do ... viết": 「山田太郎著」 — do Yamada Taro viết (ghi trên sách); 「〜の著による」 — theo tác phẩm của. Đọc ちょ. Phân biệt 編 (biên soạn), 訳 (dịch).
Ví dụ
-
これは有名な作家の著による小説だ。
Đây là tiểu thuyết của một nhà văn nổi tiếng.
-
表紙に「夏目漱石著」と書いてある。
Trên bìa có ghi "Natsume Soseki viết".
-
宮沢賢治著
by Kenji Miyazawa
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép