TanroDictionary Sổ từ

葬祭 そうさい

TÁNG TẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tang lễ và lễ tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. funerals and ceremonial occasionsdanh từ

Cách dùng

"Tang lễ và cúng tế": 「冠婚葬祭」 — hiếu hỷ (cưới hỏi, ma chay, lễ tết — cụm rất hay dùng); 「葬祭場」 — nhà tang lễ.

Ví dụ

  1. 冠婚葬祭のマナーを覚えておこう。

    Hãy nắm rõ phép tắc trong các dịp hiếu hỷ.

  2. 市営の葬祭場で通夜が行われた。

    Lễ viếng được tổ chức ở nhà tang lễ của thành phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép