Nghĩa tiếng Việt
- tang lễ và lễ tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- funerals and ceremonial occasionsdanh từ
Cách dùng
"Tang lễ và cúng tế": 「冠婚葬祭」 — hiếu hỷ (cưới hỏi, ma chay, lễ tết — cụm rất hay dùng); 「葬祭場」 — nhà tang lễ.
Ví dụ
-
冠婚葬祭のマナーを覚えておこう。
Hãy nắm rõ phép tắc trong các dịp hiếu hỷ.
-
市営の葬祭場で通夜が行われた。
Lễ viếng được tổ chức ở nhà tang lễ của thành phố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép