TanroDictionary Sổ từ

葱 ねぎ

THÔNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành lá, hành boa-rôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Welsh onion (Allium fistulosum); Japanese bunching onion; green onion; spring onion; scalliondanh từ
  2. leekchữ Hán
  3. scallion, spring onion, Allium fistulosumdanh từ

Cách dùng

"Hành lá, hành boa-rô" (thường viết ネギ): 「葱を刻む」 — thái hành; 「長葱」 — hành boa-rô; 「青葱」 — hành lá. Dùng nhiều trong lẩu, mì, nattō. Hành tây là 玉ねぎ.

Ví dụ

  1. ラーメンに葱をたくさん入れた。

    Tôi cho nhiều hành vào mì ramen.

  2. 葱を細かく刻んでください。

    Hãy thái nhỏ hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép