TanroDictionary Sổ từ

蒲 がま

BỒ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cỏ nến, cây hương bồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. common cattail (Typha latifolia); broadleaf cattail; common bulrush; great reedmacedanh từ
  2. bulrush, reedchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蒲」

蒲

かば

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ common cattail (Typha latifolia); broadleaf cattail; common bulrush; great reedmace
  2. danh từ reddish yellow

Chữ Hán trong từ

蒲
BỒ On: ホ、ボ、フ、ブ Kun: がま、かば、かま bullrush; flag; cattail 13 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗