Nghĩa tiếng Việt
- cây thường xuândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ivy (esp. Boston ivy, Parthenocissus tricuspidata)danh từ
- ivy, vinechữ Hán
- Japanese ivy (Parthenocissus tricuspidata)danh từ
Cách dùng
"Cây dây leo, cây thường xuân" (つた): 「蔦が絡まる」 — dây leo quấn; 「蔦に覆われた建物」 — tòa nhà phủ đầy dây leo. Thường viết ツタ.
Ví dụ
-
古い洋館の壁は蔦に覆われていた。
Bức tường của ngôi nhà Tây cổ phủ đầy dây leo.
-
秋になると蔦の葉が赤くなる。
Đến mùa thu lá dây leo chuyển đỏ.
-
蔦の絡まる壁
ivy-covered wall
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép