蕪
かぶらNghĩa tiếng Anh
- danh từ turnip
Chữ Hán trong từ
蕪
VU
"Củ cải tròn" (turnip): 「蕪の漬物」 — dưa củ cải tròn; thường viết かぶ/カブ. Là một trong bảy loại rau 七草.
蕪の浅漬けを作った。
Tôi làm dưa củ cải tròn muối nhanh.
蕪をスープに入れた。
Tôi cho củ cải tròn vào súp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép