TanroDictionary Sổ từ

蕪 かぶ

VU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. củ cải tròn (cải củ turnip)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. turnip (Brassica rapa)danh từ
  2. turnipchữ Hán

Cách dùng

"Củ cải tròn" (turnip): 「蕪の漬物」 — dưa củ cải tròn; thường viết かぶ/カブ. Là một trong bảy loại rau 七草.

Ví dụ

  1. 蕪の浅漬けを作った。

    Tôi làm dưa củ cải tròn muối nhanh.

  2. 蕪をスープに入れた。

    Tôi cho củ cải tròn vào súp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蕪」

蕪

かぶら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ turnip

Chữ Hán trong từ

蕪
VU On: ブ、ム Kun: かぶ、かぶら、あれる turnip 15 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗