TanroDictionary Sổ từ

薄い うすい

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỏngtính từ い
  2. nhạt, mờtính từ い
  3. loãngtính từ い
  4. nhạt (vị), ít (tình cảm), mờ nhạt (sự hiện diện)tính từ い
  5. thấp (khả năng), nhỏtính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. thin (of an object)tính từ い
  2. pale; light; fainttính từ い
  3. watery; thin; dilutedtính từ い
  4. weak (taste, etc.); little (affection, etc.); not much (of a presence)tính từ い
  5. slim (probability, etc.); smalltính từ い
  6. sparse; patchy; scatteredtính từ い
  7. thin (of little thickness from one surface to the opposite)tính từ い
  8. thin, weak, dilutedtính từ い

Cách dùng

"Mỏng": 「薄い本」 — sách mỏng. "Nhạt, loãng": 「味が薄い」 — vị nhạt; 「色が薄い」 — màu nhạt; 「薄いコーヒー」 — cà phê loãng. "Ít, thưa": 「髪が薄い」 — tóc thưa; 「印象が薄い」 — ấn tượng mờ nhạt.

Ví dụ

  1. このスープは少し味が薄い。

    Món súp này hơi nhạt.

  2. パンを薄く切ってください。

    Hãy cắt bánh mì thành lát mỏng.

  3. 薄い紙

    thin paper

  4. 薄いキーボード

    a thin keyboard

  5. 薄い味

    weak flavor

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép