Nghĩa tiếng Việt
- mỏngtính từ い
- nhạt, mờtính từ い
- loãngtính từ い
- nhạt (vị), ít (tình cảm), mờ nhạt (sự hiện diện)tính từ い
- thấp (khả năng), nhỏtính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- thin (of an object)tính từ い
- pale; light; fainttính từ い
- watery; thin; dilutedtính từ い
- weak (taste, etc.); little (affection, etc.); not much (of a presence)tính từ い
- slim (probability, etc.); smalltính từ い
- sparse; patchy; scatteredtính từ い
- thin (of little thickness from one surface to the opposite)tính từ い
- thin, weak, dilutedtính từ い
Cách dùng
"Mỏng": 「薄い本」 — sách mỏng. "Nhạt, loãng": 「味が薄い」 — vị nhạt; 「色が薄い」 — màu nhạt; 「薄いコーヒー」 — cà phê loãng. "Ít, thưa": 「髪が薄い」 — tóc thưa; 「印象が薄い」 — ấn tượng mờ nhạt.
Ví dụ
-
このスープは少し味が薄い。
Món súp này hơi nhạt.
-
パンを薄く切ってください。
Hãy cắt bánh mì thành lát mỏng.
-
薄い紙
thin paper
-
薄いキーボード
a thin keyboard
-
薄い味
weak flavor
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép